三明治機 sān míng zhì jī · tam minh trì ki Hán Việt: tam minh trì ki · Pinyin: sān míng zhì jī Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 明 (minh) + 治 (trì) + 機 (ki)Pinyinsān míng zhì jīHán Việttam minh trì kiCấu tạo三 + 明 + 治 + 機 · tam + minh + trì + ki nghĩa thành phần: tam + minh + trì + ki