三星在戶

sān xīng zài hù tam tinh tại hộ

Hán Việt: tam tinh tại hộ · Pinyin: sān xīng zài hù

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (tinh) + (tại) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表示新婚之喜。