三星拱照 tam tinh củng chiếu Hán Việt: tam tinh củng chiếu Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 星 (tinh) + 拱 (củng) + 照 (chiếu)Hán Việttam tinh củng chiếuCấu tạo三 + 星 + 拱 + 照 · tam + tinh + củng + chiếu nghĩa thành phần: tam + tinh + củng + chiếu Nghĩa EngCihui 三星拱照 ānxīnggǒngzhào id. One is about to have some good luck.