三星拱照

tam tinh củng chiếu

Hán Việt: tam tinh củng chiếu

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (tinh) + (củng) + (chiếu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 三星拱照 ānxīnggǒngzhào id. One is about to have some good luck.