三星電子 sān xīng diàn zǐ · tam tinh điện tử Hán Việt: tam tinh điện tử · Pinyin: sān xīng diàn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 星 (tinh) + 電 (điện) + 子 (tử)Pinyinsān xīng diàn zǐHán Việttam tinh điện tửCấu tạo三 + 星 + 電 + 子 · tam + tinh + điện + tử nghĩa thành phần: tam + tinh + điện + tử