三星高照

sān xīng gāo zhào tam tinh cao chiếu

Hán Việt: tam tinh cao chiếu · Pinyin: sān xīng gāo zhào

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (tinh) + (cao) + (chiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 三星:原指明亮而接近的三颗星,也指福星、禄星、寿星三个神仙。指有福、禄、有寿,命运好。