三書六禮 sān shū liù lǐ · tam thư lục lễ Hán Việt: tam thư lục lễ · Pinyin: sān shū liù lǐ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 書 (thư) + 六 (lục) + 禮 (lễ)Pinyinsān shū liù lǐHán Việttam thư lục lễCấu tạo三 + 書 + 六 + 禮 · tam + thư + lục + lễ nghĩa thành phần: tam + thư + lục + lễ