三朝回門 tam triêu hồi môn Hán Việt: tam triêu hồi môn Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 朝 (triêu) + 回 (hồi) + 門 (môn)Hán Việttam triêu hồi mônCấu tạo三 + 朝 + 回 + 門 · tam + triêu + hồi + môn nghĩa thành phần: tam + triêu + hồi + môn Nghĩa EngCihui 三朝回門 ānzhāohuímén f.e. return of the bride to her parents' home on the third day after the wedding