三期賢佞 sān qī xián nìng · tam kì hiền nịnh Hán Việt: tam kì hiền nịnh · Pinyin: sān qī xián nìng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 期 (kì) + 賢 (hiền) + 佞 (nịnh)Pinyinsān qī xián nìngHán Việttam kì hiền nịnhCấu tạo三 + 期 + 賢 + 佞 · tam + kì + hiền + nịnh nghĩa thành phần: tam + kì + hiền + nịnh