三染色體 tam nhiễm sắc thể Hán Việt: tam nhiễm sắc thể Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 染 (nhiễm) + 色 (sắc) + 體 (thể)Hán Việttam nhiễm sắc thểCấu tạo三 + 染 + 色 + 體 · tam + nhiễm + sắc + thể nghĩa thành phần: tam + nhiễm + sắc + thể Nghĩa EngCihui trisome