三桌客人 tam trác khách nhân Hán Việt: tam trác khách nhân Tổng quan Mời (khách Cấu tạo: 三 (tam) + 桌 (trác) + 客 (khách) + 人 (nhân)Hán Việttam trác khách nhânCấu tạo三 + 桌 + 客 + 人 · tam + trác + khách + nhân nghĩa thành phần: tam + trác + khách + nhân Nghĩa ViệtCihui Mời (khách