三條天皇 sān tiáo tiān huáng · tam điều thiên hoàng Hán Việt: tam điều thiên hoàng · Pinyin: sān tiáo tiān huáng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 條 (điều) + 天 (thiên) + 皇 (hoàng)Pinyinsān tiáo tiān huángHán Việttam điều thiên hoàngCấu tạo三 + 條 + 天 + 皇 · tam + điều + thiên + hoàng nghĩa thành phần: tam + điều + thiên + hoàng