三梢末尾

sān shāo mò wěi tam sao mạt vĩ

Hán Việt: tam sao mạt vĩ · Pinyin: sān shāo mò wěi

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (sao) + (mạt) + (vĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指頭髮、手指、腳趾。引申為結果、歸宿。元.關漢卿《救風塵》第一折:「待妝個老實,學三從四德,爭奈是匪妓,都三心二意,端的是那裡是三梢末尾?」也作「末尾三梢」、「末尾三稍」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言结局,结果。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言结局,结果。