三槐之聽 sān huái zhī tīng · tam hòe chi thính Hán Việt: tam hòe chi thính · Pinyin: sān huái zhī tīng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 槐 (hòe) + 之 (chi) + 聽 (thính)Pinyinsān huái zhī tīngHán Việttam hòe chi thínhCấu tạo三 + 槐 + 之 + 聽 · tam + hòe + chi + thính nghĩa thành phần: tam + hòe + chi + thính