三檐青羅傘 sān yán qīng luó sǎn · tam diêm thanh la tán Hán Việt: tam diêm thanh la tán · Pinyin: sān yán qīng luó sǎn Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 檐 (diêm) + 青 (thanh) + 羅 (la) + 傘 (tán)Pinyinsān yán qīng luó sǎnHán Việttam diêm thanh la tánCấu tạo三 + 檐 + 青 + 羅 + 傘 · tam + diêm + thanh + la + tán nghĩa thành phần: tam + diêm + thanh + la + tán