三次函數 sān cì hán shù · tam thứ hàm sổ Hán Việt: tam thứ hàm sổ · Pinyin: sān cì hán shù Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 次 (thứ) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyinsān cì hán shùHán Việttam thứ hàm sổCấu tạo三 + 次 + 函 + 數 · tam + thứ + hàm + sổ nghĩa thành phần: tam + thứ + hàm + sổ Nghĩa EngCihui cubic function