三次曲线

sān cì qū xiàntam thứ khúc tuyến

Hán Việt: tam thứ khúc tuyến · Pinyin: sān cì qū xiàn

Tổng quan

đường cong bậc ba (hình học)

Cấu tạo: 三 (tam) + 次 (thứ) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường cong bậc ba
  • Tần suất từ đường cong bậc ba (hình học)

Eng

  • Cihui cubic curve (geometry)
  • Tần suất từ cubic curve (geometry)

Đức

  • Handedict kubische Kurve, Kurve dritten Grades (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

三次方程 · 三次结婚 · 曲线拟合 · 曲线救国 · 曲线美的 · 三次元 · 三次幂 · 三次方