曲线拟合

qū xiàn nǐ hékhúc tuyến nghĩ hợp

Hán Việt: khúc tuyến nghĩ hợp · Pinyin: qū xiàn nǐ hé

Tổng quan

nội suy đường cong

Cấu tạo: 曲 (khúc) + 線 (tuyến) + 擬 (nghĩ) + 合 (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nội suy đường cong
  • Google Alex v6 ước lượng đường cong

Eng

  • Cihui curve fitting

Đức

  • Handedict Ausgleichungsrechnung (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

曲线救国 · 曲线美的 · 曲线仪 · 曲线图 · 曲线岛 · 曲线球 · 曲线的 · 曲线计