三次元

sān cì yuántam thứ nguyên

Hán Việt: tam thứ nguyên · Pinyin: sān cì yuán

Tổng quan

ba chiều

Cấu tạo: 三 (tam) + 次 (thứ) + 元 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thế giới thực (so với 二次元)
  • Tần suất từ ba chiều , thế giới thực (so với 二次元[èr cì yuán])

Eng

  • Cihui three-dimensional/the real world (cf. 二次元)
  • Tần suất từ three-dimensional/the real world (cf. 二次元[er4 ci4 yuan2])

Từ liên quan

Gần nghĩa

三次幂 · 三次方 · 三次 · 三次方程 · 三次曲线 · 三次结婚 · 次元 · 三次的