曲线美的

khúc tuyến mĩ đích

Hán Việt: khúc tuyến mĩ đích

Tổng quan

(nói về phụ nữ) tròn trịa, đẫy đà cong, có thân hình hấp dẫn

Cấu tạo: 曲 (khúc) + 線 (tuyến) + 美 (mĩ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mềm mại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi curvaceous

Từ liên quan

Gần nghĩa

曲线拟合 · 曲线救国 · 美的东西 · 美的音乐 · 曲线仪 · 曲线图 · 曲线岛 · 曲线球