三步見方

sān bù jiàn fāng tam bộ kiến phương

Hán Việt: tam bộ kiến phương · Pinyin: sān bù jiàn fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (bộ) + (kiến) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原谓将战时,兵士出阵行三步以示勇◇以指将舞时三顿足以为节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.原谓将战时,兵士出阵行三步以示勇◇以指将舞时三顿足以为节。