三歲定老 tam tuế định lão Hán Việt: tam tuế định lão Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 歲 (tuế) + 定 (định) + 老 (lão)Hán Việttam tuế định lãoCấu tạo三 + 歲 + 定 + 老 · tam + tuế + định + lão nghĩa thành phần: tam + tuế + định + lão Nghĩa EngCihui The child is father of the man.