三毛七孔 sān máo qī kǒng · tam mao thất khổng Hán Việt: tam mao thất khổng · Pinyin: sān máo qī kǒng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 毛 (mao) + 七 (thất) + 孔 (khổng)Pinyinsān máo qī kǒngHán Việttam mao thất khổngCấu tạo三 + 毛 + 七 + 孔 · tam + mao + thất + khổng nghĩa thành phần: tam + mao + thất + khổng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指心思,心机。