三氫化銻 sān qīng huà tī · tam khinh hóa đễ Hán Việt: tam khinh hóa đễ · Pinyin: sān qīng huà tī Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 氫 (khinh) + 化 (hóa) + 銻 (đễ)Pinyinsān qīng huà tīHán Việttam khinh hóa đễCấu tạo三 + 氫 + 化 + 銻 · tam + khinh + hóa + đễ nghĩa thành phần: tam + khinh + hóa + đễ