三氧二化物 tam dưỡng nhị hóa vật Hán Việt: tam dưỡng nhị hóa vật Tổng quan (hoá học) Setquioxyt Cấu tạo: 三 (tam) + 氧 (dưỡng) + 二 (nhị) + 化 (hóa) + 物 (vật)Hán Việttam dưỡng nhị hóa vậtCấu tạo三 + 氧 + 二 + 化 + 物 · tam + dưỡng + nhị + hóa + vật nghĩa thành phần: tam + dưỡng + nhị + hóa + vật Nghĩa ViệtCihui (hoá học) Setquioxyt