三水分子 tam thủy phân tử Hán Việt: tam thủy phân tử Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 水 (thủy) + 分 (phân) + 子 (tử)Hán Việttam thủy phân tửCấu tạo三 + 水 + 分 + 子 · tam + thủy + phân + tử nghĩa thành phần: tam + thủy + phân + tử Nghĩa EngCihui trihydrol