三水碳酸鈣 tam thủy thán toan cái Hán Việt: tam thủy thán toan cái Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 水 (thủy) + 碳 (thán) + 酸 (toan) + 鈣 (cái)Hán Việttam thủy thán toan cáiCấu tạo三 + 水 + 碳 + 酸 + 鈣 · tam + thủy + thán + toan + cái nghĩa thành phần: tam + thủy + thán + toan + cái Nghĩa EngCihui trihydrocalcite