三水礬礦 tam thủy phàn quáng Hán Việt: tam thủy phàn quáng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 水 (thủy) + 礬 (phàn) + 礦 (quáng)Hán Việttam thủy phàn quángCấu tạo三 + 水 + 礬 + 礦 · tam + thủy + phàn + quáng nghĩa thành phần: tam + thủy + phàn + quáng Nghĩa EngCihui navajoite