三求四告 sān qiú sì gào · tam cầu tứ cáo Hán Việt: tam cầu tứ cáo · Pinyin: sān qiú sì gào Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 求 (cầu) + 四 (tứ) + 告 (cáo)Pinyinsān qiú sì gàoHán Việttam cầu tứ cáoCấu tạo三 + 求 + 四 + 告 · tam + cầu + tứ + cáo nghĩa thành phần: tam + cầu + tứ + cáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指再三求告。Tân Hoa Tự Điển 1.再三求告。