三江七澤 sān jiāng qī zé · tam giang thất trạch Hán Việt: tam giang thất trạch · Pinyin: sān jiāng qī zé Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 江 (giang) + 七 (thất) + 澤 (trạch)Pinyinsān jiāng qī zéHán Việttam giang thất trạchCấu tạo三 + 江 + 七 + 澤 · tam + giang + thất + trạch nghĩa thành phần: tam + giang + thất + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指江河湖泽。