三江七澤

sān jiāng qī zé tam giang thất trạch

Hán Việt: tam giang thất trạch · Pinyin: sān jiāng qī zé

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (giang) + (thất) + (trạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指江河湖泊。唐.李白〈當塗趙炎少府粉圖山水歌〉:「洞庭瀟湘意渺綿,三江七澤情洄沿。」宋.陸游〈書懷絕句〉五首之五:「未駕青鸞返帝鄉,三江七澤路茫茫。」