三湯兩割

sān tāng liǎng gē tam thang lưỡng cát

Hán Việt: tam thang lưỡng cát · Pinyin: sān tāng liǎng gē

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (thang) + (lưỡng) + (cát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指烹饪之事。也指各种肴馔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.泛指烹饪之事。 2.指各种肴馔。
  • Tân Hoa Tự Điển ①泛指烹饪之事。②指各种肴馔。