三湯五割

sān tāng wǔ gē tam thang ngũ cát

Hán Việt: tam thang ngũ cát · Pinyin: sān tāng wǔ gē

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (thang) + (ngũ) + (cát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指烹饪之事。也指各种肴馔。同“三汤两割”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"三汤两割"。
  • Tân Hoa Tự Điển 泛指烹饪之事。也指各种肴馔。同三汤两割”。