三油海蟄 sān yóu hǎi zhí · tam du hải trập Hán Việt: tam du hải trập · Pinyin: sān yóu hǎi zhí Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 油 (du) + 海 (hải) + 蟄 (trập)Pinyinsān yóu hǎi zhíHán Việttam du hải trậpCấu tạo三 + 油 + 海 + 蟄 · tam + du + hải + trập nghĩa thành phần: tam + du + hải + trập