三洋電機 sān yáng diàn jī · tam dương điện ki Hán Việt: tam dương điện ki · Pinyin: sān yáng diàn jī Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 洋 (dương) + 電 (điện) + 機 (ki)Pinyinsān yáng diàn jīHán Việttam dương điện kiCấu tạo三 + 洋 + 電 + 機 · tam + dương + điện + ki nghĩa thành phần: tam + dương + điện + ki