三活菌素 tam hoạt khuẩn tố Hán Việt: tam hoạt khuẩn tố Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 活 (hoạt) + 菌 (khuẩn) + 素 (tố)Hán Việttam hoạt khuẩn tốCấu tạo三 + 活 + 菌 + 素 · tam + hoạt + khuẩn + tố nghĩa thành phần: tam + hoạt + khuẩn + tố Nghĩa EngCihui trinactin