三浦按針 sān pǔ àn zhēn · tam phổ án châm Hán Việt: tam phổ án châm · Pinyin: sān pǔ àn zhēn Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 浦 (phổ) + 按 (án) + 針 (châm)Pinyinsān pǔ àn zhēnHán Việttam phổ án châmCấu tạo三 + 浦 + 按 + 針 · tam + phổ + án + châm nghĩa thành phần: tam + phổ + án + châm