三清四白 sān qīng sì bái · tam thanh tứ bạch Hán Việt: tam thanh tứ bạch · Pinyin: sān qīng sì bái Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 清 (thanh) + 四 (tứ) + 白 (bạch)Pinyinsān qīng sì báiHán Việttam thanh tứ bạchCấu tạo三 + 清 + 四 + 白 · tam + thanh + tứ + bạch nghĩa thành phần: tam + thanh + tứ + bạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指非常清白。Tân Hoa Tự Điển 1.谓非常清白。