三湯兩割

sān tāng liǎng gē tam thang lưỡng cát

Hán Việt: tam thang lưỡng cát · Pinyin: sān tāng liǎng gē

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (thang) + (lưỡng) + (cát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛稱餚饌。《清平山堂話本.快嘴李翠蓮記》:「燒賣匾食有何難?三湯兩割我也會。」也作「三道五割」。