三災六難 sān zāi liù nán · tam tai lục nan Hán Việt: tam tai lục nan · Pinyin: sān zāi liù nán Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 災 (tai) + 六 (lục) + 難 (nan)Pinyinsān zāi liù nánHán Việttam tai lục nanCấu tạo三 + 災 + 六 + 難 · tam + tai + lục + nan nghĩa thành phần: tam + tai + lục + nan