三点水儿

tam điểm thủy nhi

Hán Việt: tam điểm thủy nhi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

凡水部字,在左方偏旁時作「氵」,俗稱為「三點水兒」。

Cấu tạo: 三 (tam) + 點 (điểm) + 水 (thủy) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ ba chấm thủy
  • Biên soạn (Kangxi 85); 3-dot water radical

Eng

  • Cihui 三點水兒 āndiǎnshuǐr n. (Kangxi 85); 3-dot water radical
  • Tần suất từ n. (Kangxi 85); 3-dot water radical

Từ liên quan

Gần nghĩa

三点全露 · 三点的牌 · 三点会 · 三点水 · 三点钟 · 三點會 · 三点方案 · 三点半