三無企業

sān wú qǐ yè tam vô xí nghiệp

Hán Việt: tam vô xí nghiệp · Pinyin: sān wú qǐ yè

Tổng quan

doanh nghiệp không có trụ sở, vốn hoặc nhân viên cố định

Cấu tạo: (tam) + (vô) + (xí) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui doanh nghiệp không có trụ sở, vốn hoặc nhân viên cố định

Eng

  • CC-CEDICT enterprise with no premises, capital or regular staff
  • Cihui enterprise with no premises, capital or regular staff