三無坐處 sān wú zuò chù · tam vô tọa xử Hán Việt: tam vô tọa xử · Pinyin: sān wú zuò chù Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 無 (vô) + 坐 (tọa) + 處 (xử)Pinyinsān wú zuò chùHán Việttam vô tọa xửCấu tạo三 + 無 + 坐 + 處 · tam + vô + tọa + xử nghĩa thành phần: tam + vô + tọa + xử