三環五扣 sān huán wǔ kòu · tam hoàn ngũ khấu Hán Việt: tam hoàn ngũ khấu · Pinyin: sān huán wǔ kòu Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 環 (hoàn) + 五 (ngũ) + 扣 (khấu)Pinyinsān huán wǔ kòuHán Việttam hoàn ngũ khấuCấu tạo三 + 環 + 五 + 扣 · tam + hoàn + ngũ + khấu nghĩa thành phần: tam + hoàn + ngũ + khấu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容捆绑结实。Tân Hoa Tự Điển 1.形容捆绑结实。