三環五扣

sān huán wǔ kòu tam hoàn ngũ khấu

Hán Việt: tam hoàn ngũ khấu · Pinyin: sān huán wǔ kòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (hoàn) + (ngũ) + (khấu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容綑綁紮實。《三俠五義》第五一回:「四爺趕上一步,就勢按倒,解他腰帶,三環五扣的捆了一回。」