三瓜兩棗 sān guā liǎng zǎo · tam qua lưỡng tảo Hán Việt: tam qua lưỡng tảo · Pinyin: sān guā liǎng zǎo Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 瓜 (qua) + 兩 (lưỡng) + 棗 (tảo)Pinyinsān guā liǎng zǎoHán Việttam qua lưỡng tảoCấu tạo三 + 瓜 + 兩 + 棗 · tam + qua + lưỡng + tảo nghĩa thành phần: tam + qua + lưỡng + tảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 北方口语,比喻微不足道的一点东西,或指有限的一点钱。