三瓣嘴兒 tam biện chủy nhi Hán Việt: tam biện chủy nhi Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 瓣 (biện) + 嘴 (chủy) + 兒 (nhi)Hán Việttam biện chủy nhiCấu tạo三 + 瓣 + 嘴 + 兒 · tam + biện + chủy + nhi nghĩa thành phần: tam + biện + chủy + nhi Nghĩa EngCihui 三瓣嘴兒 ānbànzuǐr n. <topo.> harelip