三瓣形花飾

tam biện hình hoa sức

Hán Việt: tam biện hình hoa sức

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (biện) + (hình) + (hoa) + (sức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 三瓣形花飾 ānbànxíng huāshì n. 1. <bot.> trefoil 2. ornament/design like a trifoliate leaf