三瓦兩巷 sān wǎ liǎng xiàng · tam ngõa lưỡng hạng Hán Việt: tam ngõa lưỡng hạng · Pinyin: sān wǎ liǎng xiàng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 瓦 (ngõa) + 兩 (lưỡng) + 巷 (hạng)Pinyinsān wǎ liǎng xiàngHán Việttam ngõa lưỡng hạngCấu tạo三 + 瓦 + 兩 + 巷 · tam + ngõa + lưỡng + hạng nghĩa thành phần: tam + ngõa + lưỡng + hạng