三瓦四舍 sān wǎ sì shě · tam ngõa tứ xá Hán Việt: tam ngõa tứ xá · Pinyin: sān wǎ sì shě Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 瓦 (ngõa) + 四 (tứ) + 舍 (xá)Pinyinsān wǎ sì shěHán Việttam ngõa tứ xáCấu tạo三 + 瓦 + 四 + 舍 · tam + ngõa + tứ + xá nghĩa thành phần: tam + ngõa + tứ + xá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代对妓院、茶楼、酒肆及其他娱乐场所的总称。