三生之石

tam sanh chi thạch

Hán Việt: tam sanh chi thạch

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (sanh) + (chi) + (thạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 三生之石 ānshēngzhīshí id. predestined friendship/marriage