三生之石 tam sanh chi thạch Hán Việt: tam sanh chi thạch Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 生 (sanh) + 之 (chi) + 石 (thạch)Hán Việttam sanh chi thạchTừ loạithànhCấu tạo三 + 生 + 之 + 石 · tam + sanh + chi + thạch nghĩa thành phần: tam + sanh + chi + thạch Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 duyên tiền địnhBiên soạn id. predestined friendship/marriageEngCihui 三生之石 ānshēngzhīshí id. predestined friendship/marriage Từ liên quan Gần nghĩa三生有幸 · 三生成佛 · 三生六十劫 · 三生石上 · 三生杜牧 · 三生愿 · 三生石 · 三生願